Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2158

Tháng 11/2158 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Ngọ; từ ngày 21/11 là tháng Mười năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2158

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1111/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 2/1112/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 3/1113/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 4/1114/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 5/1115/9Ất MãoChấpHắc đạo
T2, 6/1116/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T3, 7/1117/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T4, 8/1118/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T5, 9/1119/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T6, 10/1120/9Canh ThânThuHoàng đạo
T7, 11/1121/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
CN, 12/1122/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T2, 13/1123/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 14/1124/9Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 15/1125/9Ất SửuMãnHắc đạo
T5, 16/1126/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T6, 17/1127/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 18/1128/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 19/1129/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
T2, 20/1130/9Canh NgọNguyHắc đạo
T3, 21/111/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 22/112/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 23/113/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 24/114/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 25/115/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 26/116/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 27/117/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 28/118/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 29/119/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 30/1110/10Canh ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2158

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2158

  • 9/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (30/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 30/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›