Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2158

Tháng 4/2158 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Mậu Ngọ; từ ngày 28/4 là tháng Tư năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2158

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/43/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
CN, 2/44/3Mậu DầnBếHoàng đạo
T2, 3/45/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T3, 4/46/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T4, 5/47/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 6/48/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 7/49/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 8/410/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 9/411/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 10/412/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 11/413/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 12/414/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 13/415/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 14/416/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 15/417/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 16/418/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 17/419/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 18/420/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 19/421/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 20/422/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 21/423/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 22/424/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 23/425/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 24/426/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 25/427/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 26/428/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 27/429/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 28/41/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 29/42/4Ất TỵTrừHắc đạo
CN, 30/43/4Bính NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2158

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2158

  • 1/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 8/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (3/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›