Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2086

Tháng 5/2086 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Bính Ngọ; từ ngày 13/5 là tháng Tư năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2086

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/519/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 2/520/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 3/521/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 4/522/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 5/523/3Giáp NgọTrừHắc đạo
T2, 6/524/3Ất MùiMãnHắc đạo
T3, 7/525/3Bính ThânBìnhHoàng đạo
T4, 8/526/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 9/527/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
T6, 10/528/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 11/529/3Canh TýNguyHắc đạo
CN, 12/530/3Tân SửuThànhHắc đạo
T2, 13/51/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 14/52/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 15/53/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 16/54/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 17/55/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 18/56/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 19/57/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 20/58/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 21/59/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 22/510/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 23/511/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 24/512/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 25/513/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 26/514/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 27/515/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 28/516/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 29/517/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 30/518/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T6, 31/519/4Canh ThânBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2086

1/5 3/5 4/5 7/5 8/5 10/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2086

  • 1/5 (19/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (25/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (7/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 27/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›