Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2086

Tháng 4/2086 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Ngọ; từ ngày 13/4 là tháng Ba năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2086

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/418/2Canh ThânChấpHắc đạo
T3, 2/419/2Tân DậuPháHoàng đạo
T4, 3/420/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T5, 4/421/2Quý HợiNguyHắc đạo
T6, 5/422/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T7, 6/423/2Ất SửuThuHắc đạo
CN, 7/424/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 8/425/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T3, 9/426/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T4, 10/427/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T5, 11/428/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T6, 12/429/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T7, 13/41/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 14/42/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 15/43/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 16/44/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 17/45/3Bính TýThànhHắc đạo
T5, 18/46/3Đinh SửuThuHắc đạo
T6, 19/47/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 20/48/3Kỷ MãoBếHắc đạo
CN, 21/49/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 22/410/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 23/411/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 24/412/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 25/413/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 26/414/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 27/415/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 28/416/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 29/417/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 30/418/3Kỷ SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2086

2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2086

  • 2/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 15/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 22/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (18/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›