Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2086

Tháng 11/2086 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Ngọ; từ ngày 6/11 là tháng Mười năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2086

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1125/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T7, 2/1126/9Ất MùiThuHắc đạo
CN, 3/1127/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T2, 4/1128/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T3, 5/1129/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T4, 6/111/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T5, 7/112/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 8/113/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 9/114/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 10/115/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 11/116/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 12/117/10Ất TỵPháHắc đạo
T4, 13/118/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T5, 14/119/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T6, 15/1110/10Mậu ThânThuHắc đạo
T7, 16/1111/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
CN, 17/1112/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T2, 18/1113/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 19/1114/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T4, 20/1115/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T5, 21/1116/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 22/1117/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 23/1118/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 24/1119/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 25/1120/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 26/1121/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T4, 27/1122/10Canh ThânThuHắc đạo
T5, 28/1123/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 29/1124/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 30/1125/10Quý HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2086

3/11 4/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2086

  • 15/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (15/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›