Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1930

Tháng 5/1930 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Canh Ngọ; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1930

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/53/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 2/54/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 3/55/4Quý SửuThuHoàng đạo
CN, 4/56/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T2, 5/57/4Ất MãoBếHắc đạo
T3, 6/58/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 7/59/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 8/510/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 9/511/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 10/512/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 11/513/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 12/514/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 13/515/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 14/516/4Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 15/517/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 16/518/4Bính DầnThuHắc đạo
T7, 17/519/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 18/520/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 19/521/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 20/522/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T4, 21/523/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T5, 22/524/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T6, 23/525/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 24/526/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
CN, 25/527/4Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 26/528/4Bính TýNguyHắc đạo
T3, 27/529/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T4, 28/51/5Mậu DầnThuHắc đạo
T5, 29/52/5Kỷ MãoKhaiHoàng đạo
T6, 30/53/5Canh ThìnBếHắc đạo
T7, 31/54/5Tân TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1930

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1930

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›