Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2064

Tháng 4/2064 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Thân; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2064

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/415/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T4, 2/416/2Bính DầnBếHoàng đạo
T5, 3/417/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T6, 4/418/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T7, 5/419/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 6/420/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T2, 7/421/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T3, 8/422/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T4, 9/423/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 10/424/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 11/425/2Ất HợiNguyHắc đạo
T7, 12/426/2Bính TýThànhHoàng đạo
CN, 13/427/2Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 14/428/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 15/429/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T4, 16/430/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T5, 17/41/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 18/42/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T7, 19/43/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 20/44/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 21/45/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 22/46/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 23/47/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 24/48/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 25/49/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 26/410/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 27/411/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 28/412/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 29/413/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 30/414/3Giáp NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2064

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2064

  • 5/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›