Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2064

Tháng 1/2064 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Mùi; từ ngày 18/1 là tháng Chạp năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2064

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/113/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T4, 2/114/11Ất MùiNguyHắc đạo
T5, 3/115/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T6, 4/116/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T7, 5/117/11Mậu TuấtThuHắc đạo
CN, 6/118/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T2, 7/119/11Canh TýBếHoàng đạo
T3, 8/120/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T4, 9/121/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T5, 10/122/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 11/123/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 12/124/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
CN, 13/125/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T2, 14/126/11Đinh MùiPháHắc đạo
T3, 15/127/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T4, 16/128/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T5, 17/129/11Canh TuấtThuHắc đạo
T6, 18/11/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T7, 19/12/12Nhâm TýBếHắc đạo
CN, 20/13/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T2, 21/14/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T3, 22/15/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 23/16/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 24/17/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 25/18/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T7, 26/19/12Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 27/110/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 28/111/12Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 29/112/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T4, 30/113/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T5, 31/114/12Giáp TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2064

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 18/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2064

  • 1/1 (13/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (21/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›