Lịch vạn niên
Tháng 4/2020 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Tý; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Canh Tý.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/4 | 9/3 | Giáp Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 2/4 | 10/3 | Ất Hợi | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 3/4 | 11/3 | Bính Tý | Thu | Hắc đạo |
| T7, 4/4 | 12/3 | Đinh Sửu | Thu | Hắc đạo |
| CN, 5/4 | 13/3 | Mậu Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T2, 6/4 | 14/3 | Kỷ Mão | Bế | Hắc đạo |
| T3, 7/4 | 15/3 | Canh Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 8/4 | 16/3 | Tân Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 9/4 | 17/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 10/4 | 18/3 | Quý Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T7, 11/4 | 19/3 | Giáp Thân | Định | Hoàng đạo |
| CN, 12/4 | 20/3 | Ất Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 13/4 | 21/3 | Bính Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T3, 14/4 | 22/3 | Đinh Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 15/4 | 23/3 | Mậu Tý | Thành | Hắc đạo |
| T5, 16/4 | 24/3 | Kỷ Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T6, 17/4 | 25/3 | Canh Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T7, 18/4 | 26/3 | Tân Mão | Bế | Hắc đạo |
| CN, 19/4 | 27/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T2, 20/4 | 28/3 | Quý Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T3, 21/4 | 29/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T4, 22/4 | 30/3 | Ất Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T5, 23/4 | 1/4 | Bính Thân | Định | Hắc đạo |
| T6, 24/4 | 2/4 | Đinh Dậu | Chấp | Hắc đạo |
| T7, 25/4 | 3/4 | Mậu Tuất | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 26/4 | 4/4 | Kỷ Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T2, 27/4 | 5/4 | Canh Tý | Thành | Hắc đạo |
| T3, 28/4 | 6/4 | Tân Sửu | Thu | Hoàng đạo |
| T4, 29/4 | 7/4 | Nhâm Dần | Khai | Hắc đạo |
| T5, 30/4 | 8/4 | Quý Mão | Bế | Hắc đạo |
2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 25/4 26/4 28/4