Âm lịch năm Tân Hợi

Tháng 11 âm lịch năm 1911

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1911 là Thứ Tư, 20/12/1911; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 3/1/1912. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Tân Hợi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1911 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 20/12/1911Giáp TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 21/12/1911Ất SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 22/12/1911Bính DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 23/12/1911Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 24/12/1911Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 25/12/1911Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 26/12/1911Canh NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 27/12/1911Tân MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 28/12/1911Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 29/12/1911Quý DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 30/12/1911Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 31/12/1911Ất HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 1/1/1912Bính TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 2/1/1912Đinh SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 3/1/1912Mậu DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 4/1/1912Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 5/1/1912Canh ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 6/1/1912Tân TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 7/1/1912Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 8/1/1912Quý MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 9/1/1912Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 10/1/1912Ất DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 11/1/1912Bính TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 12/1/1912Đinh HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 13/1/1912Mậu TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 14/1/1912Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 15/1/1912Canh DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 16/1/1912Tân MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 17/1/1912Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 18/1/1912Quý TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 9 10 11 15 16 26 28 30
Khai trương
1 2 9 10 11 15 16 26 28
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 9 10 11 16 26 28 30
Động thổ, xây nhà
1 2 4 9 10 11 16 19 26 28 29
Mua xe
1 2 9 10 11 15 16 26 28 30
Ký hợp đồng
1 2 9 10 11 16 19 26 28 30
Xuất hành, đi xa
1 2 4 9 10 11 16 26 28 29
Cắt tóc
1 2 9 10 11 15 16 26 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›