Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1912

Thứ Bảy, ngày 18/11 âm lịch – ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tý, năm Tân Hợi.

Dương lịch 6 Tháng 1, 1912 Thứ Bảy
Âm lịch 18 Tháng Mười một (đủ) Năm Tân Hợi
Ngày
Tân Tỵ
Tháng
Canh Tý
Năm
Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn

Ngày hắc đạo Nguyên Vũ · Trực Định · Sao Liễu

Giờ hoàng đạo

  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày 6/1/1912 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Liễu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Liễu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Liễu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Liễu xấu)

Ngày 6/1/1912 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Nguyên Vũ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Định Tốt

Nên: cưới hỏi, mua bán, nhập học, làm giấy tờ, nhập trạch.

Kiêng: kiện tụng, xuất hành xa, chữa bệnh.

Sao Liễu Sao xấu

Liễu Thổ Chương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Phạt nhật · Hung

Tân Kim, Tỵ Hỏa: chi khắc can (Hỏa khắc Kim).

Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim; năm Tân Hợi: Thoa Xuyến Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường – Không nên làm tương, ủ đồ lên men.

Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng – Không nên đi xa.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Thân · Tam hợp: Dậu, Sửu · Xung: tuổi Hợi

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 6/1/1912

Ngày 6/1/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 6/1/1912 dương lịch là ngày 18 tháng Mười một năm Tân Hợi (18/11/1911 âm lịch).

Ngày 6/1/1912 là ngày gì?

Đây là ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tý, năm Tân Hợi (năm con Lợn), tiết Tiểu hàn, ngày hắc đạo Nguyên Vũ.

Ngày 6/1/1912 là thứ mấy?

Ngày 6/1/1912 là thứ bảy.

Ngày 6/1/1912 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Nguyên Vũ), trực Định (tốt), sao Liễu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 6/1/1912

Các giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›