Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2095

Tháng 11/2095 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Ất Mão; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2095

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/115/10Tân TỵNguyHắc đạo
T4, 2/116/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 3/117/10Quý MùiThuHoàng đạo
T6, 4/118/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T7, 5/119/10Ất DậuBếHắc đạo
CN, 6/1110/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 7/1111/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 8/1112/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 9/1113/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 10/1114/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 11/1115/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 12/1116/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 13/1117/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 14/1118/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T3, 15/1119/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T4, 16/1120/10Bính ThânThuHắc đạo
T5, 17/1121/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T6, 18/1122/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T7, 19/1123/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
CN, 20/1124/10Canh TýTrừHắc đạo
T2, 21/1125/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T3, 22/1126/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 23/1127/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 24/1128/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 25/1129/10Ất TỵPháHắc đạo
T7, 26/1130/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 27/111/11Đinh MùiThànhHắc đạo
T2, 28/112/11Mậu ThânThuHoàng đạo
T3, 29/113/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T4, 30/114/11Canh TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2095

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2095

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›