Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2060

Tháng 11/2060 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Thìn; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2060

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/119/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T3, 2/1110/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 3/1111/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 4/1112/10Tân TỵNguyHắc đạo
T6, 5/1113/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T7, 6/1114/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 7/1115/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 8/1116/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 9/1117/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 10/1118/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 11/1119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 12/1120/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 13/1121/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 14/1122/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 15/1123/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 16/1124/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 17/1125/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 18/1126/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 19/1127/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 20/1128/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 21/1129/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 22/1130/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 23/111/11Canh TýTrừHoàng đạo
T4, 24/112/11Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 25/113/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 26/114/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo
T7, 27/115/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
CN, 28/116/11Ất TỵPháHắc đạo
T2, 29/117/11Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 30/118/11Đinh MùiThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2060

3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2060

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›