Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2060

Tháng 9/2060 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Canh Thìn; từ ngày 24/9 là tháng Chín năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2060

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/97/8Đinh SửuChấpHắc đạo
T5, 2/98/8Mậu DầnPháHoàng đạo
T6, 3/99/8Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T7, 4/910/8Canh ThìnThànhHắc đạo
CN, 5/911/8Tân TỵThuHắc đạo
T2, 6/912/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
T3, 7/913/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 8/914/8Giáp ThânBếHắc đạo
T5, 9/915/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 10/916/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 11/917/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 12/918/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 13/919/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 14/920/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 15/921/8Tân MãoPháHoàng đạo
T5, 16/922/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 17/923/8Quý TỵThànhHắc đạo
T7, 18/924/8Giáp NgọThuHoàng đạo
CN, 19/925/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T2, 20/926/8Bính ThânBếHắc đạo
T3, 21/927/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T4, 22/928/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T5, 23/929/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T6, 24/91/9Canh TýBìnhHắc đạo
T7, 25/92/9Tân SửuĐịnhHắc đạo
CN, 26/93/9Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 27/94/9Quý MãoPháHắc đạo
T3, 28/95/9Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T4, 29/96/9Ất TỵThànhHoàng đạo
T5, 30/97/9Bính NgọThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2060

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2060

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›