Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2051

Tháng 11/2051 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Mùi; từ ngày 3/11 là tháng Mười năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2051

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1128/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 2/1129/9Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 3/111/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 4/112/10Quý TỵNguyHắc đạo
CN, 5/113/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T2, 6/114/10Ất MùiThuHoàng đạo
T3, 7/115/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 8/116/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 9/117/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 10/118/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 11/119/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 12/1110/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 13/1111/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 14/1112/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 15/1113/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 16/1114/10Ất TỵPháHắc đạo
T6, 17/1115/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 18/1116/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
CN, 19/1117/10Mậu ThânThuHắc đạo
T2, 20/1118/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 21/1119/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 22/1120/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 23/1121/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 24/1122/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 25/1123/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 26/1124/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 27/1125/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 28/1126/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 29/1127/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 30/1128/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2051

1/11 3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2051

  • 12/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (18/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›