Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2051

Tháng 4/2051 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Mùi; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2051

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/421/2Bính ThìnTrừHắc đạo
CN, 2/422/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T2, 3/423/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T3, 4/424/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 5/425/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T5, 6/426/2Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 7/427/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 8/428/2Quý HợiNguyHắc đạo
CN, 9/429/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T2, 10/430/2Ất SửuThuHắc đạo
T3, 11/41/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 12/42/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 13/43/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 14/44/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 15/45/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 16/46/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 17/47/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 18/48/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 19/49/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 20/410/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 21/411/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 22/412/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 23/413/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 24/414/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 25/415/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 26/416/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 27/417/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 28/418/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 29/419/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 30/420/3Ất DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2051

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2051

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›