Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2043

Tháng 11/2043 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Hợi; từ ngày 2/11 là tháng Mười năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2043

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1130/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T2, 2/111/10Kỷ DậuBếHắc đạo
T3, 3/112/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T4, 4/113/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 5/114/10Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 6/115/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
T7, 7/116/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 8/117/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 9/118/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 10/119/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 11/1110/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 12/1111/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 13/1112/10Canh ThânThuHắc đạo
T7, 14/1113/10Tân DậuKhaiHắc đạo
CN, 15/1114/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T2, 16/1115/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 17/1116/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 18/1117/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 19/1118/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 20/1119/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 21/1120/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 22/1121/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 23/1122/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 24/1123/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 25/1124/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 26/1125/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 27/1126/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 28/1127/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 29/1128/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 30/1129/10Đinh SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2043

1/11 3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2043

  • 11/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (19/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›