Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2043

Tháng 1/2043 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Tuất; từ ngày 11/1 là tháng Chạp năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2043

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/121/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 2/122/11Ất TỵChấpHắc đạo
T7, 3/123/11Bính NgọPháHoàng đạo
CN, 4/124/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T2, 5/125/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 6/126/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T4, 7/127/11Canh TuấtThuHắc đạo
T5, 8/128/11Tân HợiKhaiHắc đạo
T6, 9/129/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T7, 10/130/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
CN, 11/11/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 12/12/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 13/13/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 14/14/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 15/15/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 16/16/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 17/17/12Canh ThânNguyHoàng đạo
CN, 18/18/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 19/19/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 20/110/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T4, 21/111/12Giáp TýBếHắc đạo
T5, 22/112/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T6, 23/113/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T7, 24/114/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 25/115/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 26/116/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 27/117/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 28/118/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 29/119/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 30/120/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 31/121/12Giáp TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2043

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 11/1 12/1 14/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2043

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›