Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2021

Tháng 11/2021 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Sửu; từ ngày 5/11 là tháng Mười năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2021

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1127/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T3, 2/1128/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 3/1129/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 4/1130/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 5/111/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T7, 6/112/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
CN, 7/113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T2, 8/114/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 9/115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 10/116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 11/117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 12/118/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 13/119/10Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 14/1110/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 15/1111/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 16/1112/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 17/1113/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 18/1114/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 19/1115/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 20/1116/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 21/1117/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 22/1118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 23/1119/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 24/1120/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 25/1121/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 26/1122/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 27/1123/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 28/1124/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 29/1125/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 30/1126/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2021

2/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2021

  • 14/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (16/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết