Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1984

Tháng 11/1984 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Giáp Tý; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1984

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/119/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T6, 2/1110/10Canh TýMãnHắc đạo
T7, 3/1111/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
CN, 4/1112/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T2, 5/1113/10Quý MãoChấpHắc đạo
T3, 6/1114/10Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 7/1115/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 8/1116/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 9/1117/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 10/1118/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 11/1119/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 12/1120/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 13/1121/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 14/1122/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 15/1123/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T6, 16/1124/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T7, 17/1125/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
CN, 18/1126/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 19/1127/10Đinh TỵPháHắc đạo
T3, 20/1128/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T4, 21/1129/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T5, 22/1130/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 23/111/11Tân DậuKhaiHoàng đạo
T7, 24/112/11Nhâm TuấtBếHắc đạo
CN, 25/113/11Quý HợiKiếnHắc đạo
T2, 26/114/11Giáp TýTrừHoàng đạo
T3, 27/115/11Ất SửuMãnHoàng đạo
T4, 28/116/11Bính DầnBìnhHắc đạo
T5, 29/117/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
T6, 30/118/11Mậu ThìnChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1984

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1984

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›