Âm lịch năm Giáp Tý

Tháng 11 âm lịch năm 1984

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1984 là Thứ Sáu, 23/11/1984; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 7/12/1984. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Bính Tý năm Giáp Tý.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1984 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 23/11/1984Tân DậuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 24/11/1984Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 25/11/1984Quý HợiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 26/11/1984Giáp TýHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 27/11/1984Ất SửuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 28/11/1984Bính DầnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 29/11/1984Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 30/11/1984Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 1/12/1984Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 2/12/1984Canh NgọHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 3/12/1984Tân MùiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 4/12/1984Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 5/12/1984Quý DậuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 6/12/1984Giáp TuấtHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 7/12/1984Ất HợiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 8/12/1984Bính TýHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 9/12/1984Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 10/12/1984Mậu DầnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 11/12/1984Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 12/12/1984Canh ThìnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 13/12/1984Tân TỵHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 14/12/1984Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 15/12/1984Quý MùiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 16/12/1984Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 17/12/1984Ất DậuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 18/12/1984Bính TuấtHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 19/12/1984Đinh HợiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 20/12/1984Mậu TýHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 21/12/1984Kỷ SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 4 11 17 19 20 24 26 29
Khai trương
1 4 11 16 17 19 24 26 28 29
Chuyển nhà, nhập trạch
1 4 11 17 19 20 24 26 29
Động thổ, xây nhà
1 4 6 11 17 19 21 24 26 29
Mua xe
1 4 11 12 17 19 20 24 25 26 29
Ký hợp đồng
1 4 11 17 19 20 21 24 26 29
Xuất hành, đi xa
1 4 6 11 16 17 19 24 26 28 29
Cắt tóc
1 4 11 17 19 24 26 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›