Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1943

Tháng 11/1943 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Mùi; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1943

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/114/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T3, 2/115/10Giáp TýMãnHắc đạo
T4, 3/116/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T5, 4/117/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
T6, 5/118/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T7, 6/119/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
CN, 7/1110/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T2, 8/1111/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 9/1112/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 10/1113/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 11/1114/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 12/1115/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 13/1116/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 14/1117/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 15/1118/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 16/1119/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 17/1120/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 18/1121/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T6, 19/1122/10Tân TỵPháHắc đạo
T7, 20/1123/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
CN, 21/1124/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T2, 22/1125/10Giáp ThânThuHắc đạo
T3, 23/1126/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T4, 24/1127/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T5, 25/1128/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T6, 26/1129/10Mậu TýTrừHắc đạo
T7, 27/111/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo
CN, 28/112/11Canh DầnBìnhHắc đạo
T2, 29/113/11Tân MãoĐịnhHoàng đạo
T3, 30/114/11Nhâm ThìnChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1943

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1943

  • 7/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (23/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›