Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1908

Tháng 11/1908 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Thân; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1908

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/118/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T2, 2/119/10Tân DậuBếHắc đạo
T3, 3/1110/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T4, 4/1111/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T5, 5/1112/10Giáp TýMãnHắc đạo
T6, 6/1113/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T7, 7/1114/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
CN, 8/1115/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 9/1116/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 10/1117/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 11/1118/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 12/1119/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 13/1120/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 14/1121/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 15/1122/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 16/1123/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 17/1124/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 18/1125/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 19/1126/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 20/1127/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 21/1128/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 22/1129/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 23/1130/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 24/111/11Quý MùiThànhHắc đạo
T4, 25/112/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T5, 26/113/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T6, 27/114/11Bính TuấtBếHắc đạo
T7, 28/115/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
CN, 29/116/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T2, 30/117/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1908

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1908

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›