Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2079

Tháng 10/2079 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Kỷ Hợi; từ ngày 25/10 là tháng Mười năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2079

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/107/9Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 2/108/9Đinh HợiMãnHoàng đạo
T3, 3/109/9Mậu TýBìnhHắc đạo
T4, 4/1010/9Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 5/1011/9Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 6/1012/9Tân MãoPháHắc đạo
T7, 7/1013/9Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
CN, 8/1014/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T2, 9/1015/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T3, 10/1016/9Ất MùiThuHắc đạo
T4, 11/1017/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 12/1018/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 13/1019/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 14/1020/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 15/1021/9Canh TýMãnHắc đạo
T2, 16/1022/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T3, 17/1023/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 18/1024/9Quý MãoChấpHắc đạo
T5, 19/1025/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T6, 20/1026/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T7, 21/1027/9Bính NgọThànhHắc đạo
CN, 22/1028/9Đinh MùiThuHắc đạo
T2, 23/1029/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T3, 24/1030/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T4, 25/101/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T5, 26/102/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T6, 27/103/10Nhâm TýMãnHắc đạo
T7, 28/104/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
CN, 29/105/10Giáp DầnĐịnhHắc đạo
T2, 30/106/10Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 31/107/10Bính ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2079

2/10 5/10 7/10 8/10 11/10 12/10 14/10 17/10 19/10 20/10 23/10 24/10 25/10 26/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2079

  • 3/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (16/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (19/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 13/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (26/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (7/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›