Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2079

Tháng 11/2079 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Kỷ Hợi; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2079

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/118/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T5, 2/119/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T6, 3/1110/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T7, 4/1111/10Canh ThânKhaiHắc đạo
CN, 5/1112/10Tân DậuBếHắc đạo
T2, 6/1113/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 7/1114/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 8/1115/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 9/1116/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 10/1117/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 11/1118/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 12/1119/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 13/1120/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T3, 14/1121/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T4, 15/1122/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 16/1123/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 17/1124/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 18/1125/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 19/1126/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 20/1127/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 21/1128/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 22/1129/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 23/111/11Kỷ MãoĐịnhHoàng đạo
T6, 24/112/11Canh ThìnChấpHắc đạo
T7, 25/113/11Tân TỵPháHắc đạo
CN, 26/114/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 27/115/11Quý MùiThànhHắc đạo
T3, 28/116/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T4, 29/117/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T5, 30/118/11Bính TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2079

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2079

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›