Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2186

Tháng 1/2186 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Dậu; từ ngày 21/1 là tháng Giêng năm Bính Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2186

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/111/12Giáp TuấtKhaiHoàng đạo
T2, 2/112/12Ất HợiBếHoàng đạo
T3, 3/113/12Bính TýKiếnHắc đạo
T4, 4/114/12Đinh SửuTrừHắc đạo
T5, 5/115/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T6, 6/116/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 7/117/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 8/118/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 9/119/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T3, 10/120/12Quý MùiPháHắc đạo
T4, 11/121/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T5, 12/122/12Ất DậuThànhHắc đạo
T6, 13/123/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T7, 14/124/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
CN, 15/125/12Mậu TýBếHắc đạo
T2, 16/126/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T3, 17/127/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T4, 18/128/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 19/129/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 20/130/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 21/11/1Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 22/12/1Ất MùiPháHoàng đạo
T2, 23/13/1Bính ThânNguyHắc đạo
T3, 24/14/1Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 25/15/1Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 26/16/1Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T6, 27/17/1Canh TýBếHoàng đạo
T7, 28/18/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
CN, 29/19/1Nhâm DầnTrừHắc đạo
T2, 30/110/1Quý MãoMãnHắc đạo
T3, 31/111/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2186

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2186

  • 1/1 (11/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 13/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 20/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 21/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 22/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 23/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 30/1 (10/1 âm) – Vía Thần Tài

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›