Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2186

Tháng 9/2186 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Bính Tuất; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Bính Tuất.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2186

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/918/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T7, 2/919/7Mậu DầnPháHắc đạo
CN, 3/920/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T2, 4/921/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T3, 5/922/7Tân TỵThuHoàng đạo
T4, 6/923/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T5, 7/924/7Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 8/925/7Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 9/926/7Ất DậuKiếnHắc đạo
CN, 10/927/7Bính TuấtTrừHoàng đạo
T2, 11/928/7Đinh HợiMãnHắc đạo
T3, 12/929/7Mậu TýBìnhHoàng đạo
T4, 13/91/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 14/92/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 15/93/8Tân MãoPháHoàng đạo
T7, 16/94/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
CN, 17/95/8Quý TỵThànhHắc đạo
T2, 18/96/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T3, 19/97/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T4, 20/98/8Bính ThânBếHắc đạo
T5, 21/99/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T6, 22/910/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T7, 23/911/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 24/912/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 25/913/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T3, 26/914/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T4, 27/915/8Quý MãoPháHoàng đạo
T5, 28/916/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T6, 29/917/8Ất TỵThànhHắc đạo
T7, 30/918/8Bính NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2186

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2186

  • 2/9 (19/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›