Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2127

Tháng 1/2127 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Bính Tuất; từ ngày 13/1 là tháng Chạp năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2127

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/119/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T5, 2/120/11Ất SửuTrừHoàng đạo
T6, 3/121/11Bính DầnMãnHắc đạo
T7, 4/122/11Đinh MãoBìnhHoàng đạo
CN, 5/123/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 6/124/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T3, 7/125/11Canh NgọChấpHoàng đạo
T4, 8/126/11Tân MùiPháHắc đạo
T5, 9/127/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 10/128/11Quý DậuThànhHoàng đạo
T7, 11/129/11Giáp TuấtThuHắc đạo
CN, 12/130/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T2, 13/11/12Bính TýBếHắc đạo
T3, 14/12/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T4, 15/13/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 16/14/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 17/15/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T7, 18/16/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 19/17/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 20/18/12Quý MùiPháHắc đạo
T3, 21/19/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T4, 22/110/12Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 23/111/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 24/112/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 25/113/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 26/114/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 27/115/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 28/116/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 29/117/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T5, 30/118/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 31/119/12Giáp NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2127

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2127

  • 1/1 (19/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (27/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›