Âm lịch năm Bính Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 2126

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2126 là Thứ Bảy, 14/12/2126; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 28/12/2126. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Bính Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2126 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 14/12/2126Bính NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 15/12/2126Đinh MùiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 16/12/2126Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 17/12/2126Kỷ DậuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 18/12/2126Canh TuấtHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 19/12/2126Tân HợiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 20/12/2126Nhâm TýHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 21/12/2126Quý SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 22/12/2126Giáp DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 23/12/2126Ất MãoHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 24/12/2126Bính ThìnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 25/12/2126Đinh TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 26/12/2126Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 27/12/2126Kỷ MùiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 28/12/2126Canh ThânHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 29/12/2126Tân DậuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 30/12/2126Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 31/12/2126Quý HợiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 1/1/2127Giáp TýHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 2/1/2127Ất SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 3/1/2127Bính DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 4/1/2127Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 5/1/2127Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 6/1/2127Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 7/1/2127Canh NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 8/1/2127Tân MùiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 9/1/2127Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 10/1/2127Quý DậuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 11/1/2127Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Chủ Nhật, 12/1/2127Ất HợiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
10 15 16 19 20 25 28
Khai trương
10 15 16 19 20 25 28
Chuyển nhà, nhập trạch
10 15 16 19 20 25 28
Động thổ, xây nhà
10 12 15 16 19 20 25 28
Mua xe
4 10 15 16 19 20 25 28 29
Ký hợp đồng
10 12 15 16 19 20 25 28
Xuất hành, đi xa
10 15 16 19 20 25 28
Cắt tóc
8 10 15 16 19 20 25 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›