Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2042

Tháng 1/2042 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Tân Dậu; từ ngày 22/1 là tháng Giêng năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2042

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/110/12Kỷ HợiBếHoàng đạo
T5, 2/111/12Canh TýKiếnHắc đạo
T6, 3/112/12Tân SửuTrừHắc đạo
T7, 4/113/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
CN, 5/114/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 6/115/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 7/116/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 8/117/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 9/118/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 10/119/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 11/120/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 12/121/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 13/122/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 14/123/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 15/124/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 16/125/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 17/126/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 18/127/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 19/128/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 20/129/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 21/130/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 22/11/1Canh ThânNguyHắc đạo
T5, 23/12/1Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 24/13/1Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 25/14/1Quý HợiKhaiHắc đạo
CN, 26/15/1Giáp TýBếHoàng đạo
T2, 27/16/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 28/17/1Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 29/18/1Đinh MãoMãnHắc đạo
T5, 30/19/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T6, 31/110/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2042

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2042

  • 1/1 (10/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (18/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 14/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 21/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 22/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 23/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 24/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›