Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2042

Tháng 11/2042 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Tuất; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2042

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1119/9Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 2/1120/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T2, 3/1121/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 4/1122/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 5/1123/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 6/1124/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 7/1125/9Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T7, 8/1126/9Canh TuấtBếHắc đạo
CN, 9/1127/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 10/1128/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 11/1129/9Quý SửuMãnHắc đạo
T4, 12/1130/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T5, 13/111/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 14/112/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 15/113/10Đinh TỵPháHắc đạo
CN, 16/114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T2, 17/115/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T3, 18/116/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 19/117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 20/118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 21/119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 22/1110/10Giáp TýTrừHắc đạo
CN, 23/1111/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 24/1112/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 25/1113/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 26/1114/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 27/1115/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 28/1116/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 29/1117/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 30/1118/10Nhâm ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2042

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2042

  • 1/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›