Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2022

Tháng 1/2022 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Sửu; từ ngày 3/1 là tháng Chạp năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2022

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/129/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 2/130/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T2, 3/11/12Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 4/12/12Đinh TỵChấpHoàng đạo
T4, 5/13/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T5, 6/14/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T6, 7/15/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T7, 8/16/12Tân DậuThànhHắc đạo
CN, 9/17/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T2, 10/18/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T3, 11/19/12Giáp TýBếHắc đạo
T4, 12/110/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T5, 13/111/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T6, 14/112/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T7, 15/113/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
CN, 16/114/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 17/115/12Canh NgọChấpHắc đạo
T3, 18/116/12Tân MùiPháHắc đạo
T4, 19/117/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T5, 20/118/12Quý DậuThànhHắc đạo
T6, 21/119/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T7, 22/120/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
CN, 23/121/12Bính TýBếHắc đạo
T2, 24/122/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T3, 25/123/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T4, 26/124/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 27/125/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 28/126/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 29/127/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
CN, 30/128/12Quý MùiPháHắc đạo
T2, 31/129/12Giáp ThânNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2022

2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2022

  • 1/1 (29/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (7/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 25/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 31/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn