Lịch vạn niên
Tháng 5/2022 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Nhâm Dần; từ ngày 30/5 là tháng Năm năm Nhâm Dần.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| CN, 1/5 | 1/4 | Giáp Dần | Khai | Hắc đạo |
| T2, 2/5 | 2/4 | Ất Mão | Bế | Hắc đạo |
| T3, 3/5 | 3/4 | Bính Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 4/5 | 4/4 | Đinh Tỵ | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 5/5 | 5/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 6/5 | 6/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T7, 7/5 | 7/4 | Canh Thân | Bình | Hắc đạo |
| CN, 8/5 | 8/4 | Tân Dậu | Định | Hắc đạo |
| T2, 9/5 | 9/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 10/5 | 10/4 | Quý Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 11/5 | 11/4 | Giáp Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 12/5 | 12/4 | Ất Sửu | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 13/5 | 13/4 | Bính Dần | Thu | Hắc đạo |
| T7, 14/5 | 14/4 | Đinh Mão | Khai | Hắc đạo |
| CN, 15/5 | 15/4 | Mậu Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| T2, 16/5 | 16/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T3, 17/5 | 17/4 | Canh Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 18/5 | 18/4 | Tân Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T5, 19/5 | 19/4 | Nhâm Thân | Bình | Hắc đạo |
| T6, 20/5 | 20/4 | Quý Dậu | Định | Hắc đạo |
| T7, 21/5 | 21/4 | Giáp Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| CN, 22/5 | 22/4 | Ất Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T2, 23/5 | 23/4 | Bính Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T3, 24/5 | 24/4 | Đinh Sửu | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 25/5 | 25/4 | Mậu Dần | Thu | Hắc đạo |
| T5, 26/5 | 26/4 | Kỷ Mão | Khai | Hắc đạo |
| T6, 27/5 | 27/4 | Canh Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| T7, 28/5 | 28/4 | Tân Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| CN, 29/5 | 29/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T2, 30/5 | 1/5 | Quý Mùi | Mãn | Hắc đạo |
| T3, 31/5 | 2/5 | Giáp Thân | Bình | Hoàng đạo |
3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 31/5