Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1980

Tháng 1/1980 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Mùi; từ ngày 18/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1980

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/114/11Quý DậuThuHoàng đạo
T4, 2/115/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T5, 3/116/11Ất HợiBếHắc đạo
T6, 4/117/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T7, 5/118/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
CN, 6/119/11Mậu DầnTrừHắc đạo
T2, 7/120/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 8/121/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 9/122/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T5, 10/123/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
T6, 11/124/11Quý MùiPháHắc đạo
T7, 12/125/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 13/126/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T2, 14/127/11Bính TuấtThuHắc đạo
T3, 15/128/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T4, 16/129/11Mậu TýBếHoàng đạo
T5, 17/130/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T6, 18/11/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 19/12/12Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 20/13/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 21/14/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 22/15/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 23/16/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 24/17/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 25/18/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 26/19/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 27/110/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 28/111/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 29/112/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 30/113/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 31/114/12Quý MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1980

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1980

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›