Âm lịch năm Kỷ Mùi

Tháng 11 âm lịch năm 1979

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1979 là Thứ Tư, 19/12/1979; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 2/1/1980. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Mùi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1979 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 19/12/1979Canh ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 20/12/1979Tân DậuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 21/12/1979Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 22/12/1979Quý HợiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 23/12/1979Giáp TýHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 24/12/1979Ất SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 25/12/1979Bính DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 26/12/1979Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 27/12/1979Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 28/12/1979Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 29/12/1979Canh NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 30/12/1979Tân MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 31/12/1979Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 1/1/1980Quý DậuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 2/1/1980Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 3/1/1980Ất HợiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 4/1/1980Bính TýHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 5/1/1980Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 6/1/1980Mậu DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 7/1/1980Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 8/1/1980Canh ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 9/1/1980Tân TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 10/1/1980Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 11/1/1980Quý MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 12/1/1980Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 13/1/1980Ất DậuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 14/1/1980Bính TuấtHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 15/1/1980Đinh HợiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 16/1/1980Mậu TýHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 17/1/1980Kỷ SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 8 15 20 26 28 30
Khai trương
1 2 8 15 17 20 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 8 15 20 26 28 30
Động thổ, xây nhà
1 2 8 10 15 20 26 28 30
Mua xe
1 2 8 15 20 26 28 30
Ký hợp đồng
1 2 8 10 15 20 26 28 30
Xuất hành, đi xa
1 2 8 15 17 20 26 28 30
Cắt tóc
1 2 6 8 15 20 26 28 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›