Cung hoàng đạo
Ngày 21/5 là ngày giao giữa cung Kim Ngưu và cung Song Tử, nên tùy năm và giờ sinh mà thuộc một trong hai cung. Bảng dưới tính cho từng năm sinh 1940–2030.
1942, 1943, 1947, 1951, 1955, 1959, 1963, 1967, 1971
2004, 2008, 2012, 2016, 2020, 2024, 2028
| Năm sinh | Giờ đổi cung | Sinh trước giờ đó | Sinh từ giờ đó |
|---|---|---|---|
| 1940 | 12:26 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1941 | 18:16 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1944 | 11:47 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1945 | 17:36 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1946 | 23:24 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1948 | 10:58 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1949 | 16:44 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1950 | 22:30 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1952 | 10:02 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1953 | 15:48 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1954 | 21:36 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1956 | 09:12 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1957 | 15:01 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1958 | 20:52 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1960 | 08:33 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1961 | 14:23 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1962 | 20:13 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1964 | 07:51 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1965 | 13:39 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1966 | 19:26 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1968 | 06:59 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1969 | 12:45 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1970 | 18:30 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1972 | 06:03 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1973 | 11:51 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1974 | 17:39 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1975 | 23:28 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1976 | 05:17 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1977 | 11:08 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1978 | 16:58 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1979 | 22:49 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1980 | 04:39 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1981 | 10:29 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1982 | 16:18 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1983 | 22:06 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1984 | 03:54 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1985 | 09:41 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1986 | 15:27 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1987 | 21:13 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1988 | 02:59 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1989 | 08:45 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1990 | 14:31 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1991 | 20:18 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1992 | 02:06 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1993 | 07:54 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1994 | 13:43 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1995 | 19:33 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1996 | 01:24 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1997 | 07:14 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1998 | 13:05 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 1999 | 18:55 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2000 | 00:45 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2001 | 06:34 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2002 | 12:22 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2003 | 18:09 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2005 | 05:42 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2006 | 11:28 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2007 | 17:13 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2009 | 04:46 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2010 | 10:33 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2011 | 16:21 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2013 | 03:59 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2014 | 09:50 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2015 | 15:40 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2017 | 03:21 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2018 | 09:11 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2019 | 15:00 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2021 | 02:37 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2022 | 08:24 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2023 | 14:10 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2025 | 01:42 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2026 | 07:28 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2027 | 13:14 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2029 | 00:48 | Kim Ngưu | Song Tử |
| 2030 | 06:37 | Kim Ngưu | Song Tử |
Giờ giao cung theo giờ Việt Nam, có thể chênh lệch khoảng 15 phút. Nếu sinh gần thời điểm này, kết quả chưa đủ để xác định một cung.
Đất
Kiên định
Sao Kim
Taurus
Khí
Linh hoạt
Sao Thủy
Gemini