Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2074

Thứ Sáu, ngày 14/1 âm lịch – ngày Bính Dần, tháng Bính Dần, năm Giáp Ngọ.

Dương lịch 9 Tháng 2, 2074 Thứ Sáu
Âm lịch 14 Tháng Giêng (đủ) Năm Giáp Ngọ
Ngày
Bính Dần
Tháng
Bính Dần
Năm
Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Kiến · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 9/2/2074 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)

Ngày 9/2/2074 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Kiến Tốt vừa

Nên: xuất hành, khai trương, nhậm chức, gặp đối tác.

Kiêng: động thổ, đào đất, chôn cất.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Bính Hỏa, Dần Mộc: chi sinh can (Mộc sinh Hỏa).

Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa; năm Giáp Ngọ: Sa Trung Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 9/2/2074

Ngày 9/2/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 9/2/2074 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Giáp Ngọ (14/1/2074 âm lịch).

Ngày 9/2/2074 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Dần, tháng Bính Dần, năm Giáp Ngọ (năm con Ngựa), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 9/2/2074 là thứ mấy?

Ngày 9/2/2074 là thứ sáu.

Ngày 9/2/2074 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Kiến (tốt vừa), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 9/2/2074

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›