Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1905

Thứ Sáu, ngày 14/5 âm lịch – ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.

Dương lịch 16 Tháng 6, 1905 Thứ Sáu
Âm lịch 14 Tháng Năm (đủ) Năm Ất Tỵ
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Nhâm Ngọ
Năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Mang chủng

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Định · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 16/6/1905 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)

Ngày 16/6/1905 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Định Tốt

Nên: cưới hỏi, mua bán, nhập học, làm giấy tờ, nhập trạch.

Kiêng: kiện tụng, xuất hành xa, chữa bệnh.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Tuất Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ; năm Ất Tỵ: Phú Đăng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 16/6/1905

Ngày 16/6/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 16/6/1905 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Ất Tỵ (14/5/1905 âm lịch).

Ngày 16/6/1905 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ (năm con Rắn), tiết Mang chủng, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 16/6/1905 là thứ mấy?

Ngày 16/6/1905 là thứ sáu.

Ngày 16/6/1905 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Định (tốt), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 16/6/1905

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›