Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2049

Chủ Nhật, ngày 13/1 âm lịch – ngày Canh Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Tỵ.

Dương lịch 14 Tháng 2, 2049 Chủ Nhật
Âm lịch 13 Tháng Giêng (đủ) Năm Kỷ Tỵ
Ngày
Canh Thân
Tháng
Bính Dần
Năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Phá · Sao Hư

  • Lễ Tình nhân (Valentine)

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 14/2/2049 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 14/2/2049 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Phật lịch

Phật lịch 2592 (đổi năm vào Đại lễ Phật đản rằm tháng 4 âm lịch).

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Canh Kim, Thân Kim: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc; năm Kỷ Tỵ: Đại Lâm Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch): dân gian kiêng khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 14/2/2049

Ngày 14/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 14/2/2049 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ (13/1/2049 âm lịch).

Ngày 14/2/2049 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Tỵ (năm con Rắn), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Lao. Ngày này có: Lễ Tình nhân (Valentine).

Ngày 14/2/2049 là thứ mấy?

Ngày 14/2/2049 là chủ nhật.

Ngày 14/2/2049 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Phá (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 14/2/2049

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Âm lịch được tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7) từ vị trí thực của Mặt Trăng và Mặt Trời. Các thông tin hoàng đạo, trực, sao, hướng xuất hành theo quan niệm dân gian, chỉ để tham khảo.

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›