| Tiểu hàn | Thứ Hai, 5/1/2054, khoảng 10:30 | 27/11 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Ba, 20/1/2054, khoảng 03:52 | 12/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Ba, 3/2/2054, khoảng 22:05 | 26/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Tư, 18/2/2054, khoảng 17:52 | 11/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Năm, 5/3/2054, khoảng 15:52 | 26/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Sáu, 20/3/2054, khoảng 16:34 | 12/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Bảy, 4/4/2054, khoảng 20:19 | 27/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Hai, 20/4/2054, khoảng 03:15 | 13/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Ba, 5/5/2054, khoảng 13:15 | 28/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Năm, 21/5/2054, khoảng 02:03 | 14/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Sáu, 5/6/2054, khoảng 17:08 | 29/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Chủ Nhật, 21/6/2054, khoảng 09:48 | 16/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Ba, 7/7/2054, khoảng 03:16 | 3/6 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Tư, 22/7/2054, khoảng 20:41 | 18/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Sáu, 7/8/2054, khoảng 13:09 | 4/7 | 135° |
|---|
| Xử thử | Chủ Nhật, 23/8/2054, khoảng 03:56 | 20/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Hai, 7/9/2054, khoảng 16:20 | 6/8 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Tư, 23/9/2054, khoảng 01:53 | 22/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Năm, 8/10/2054, khoảng 08:20 | 8/9 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Sáu, 23/10/2054, khoảng 11:37 | 23/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Bảy, 7/11/2054, khoảng 11:53 | 8/10 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Chủ Nhật, 22/11/2054, khoảng 09:30 | 23/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Hai, 7/12/2054, khoảng 05:01 | 9/11 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Hai, 21/12/2054, khoảng 23:03 | 23/11 | 270° |
|---|