| Tiểu hàn | Chủ Nhật, 5/1/2053, khoảng 04:38 | 16/11 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Chủ Nhật, 19/1/2053, khoảng 22:00 | 30/11 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Hai, 3/2/2053, khoảng 16:13 | 15/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Ba, 18/2/2053, khoảng 12:00 | 1/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Tư, 5/3/2053, khoảng 10:00 | 16/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Năm, 20/3/2053, khoảng 10:43 | 1/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Sáu, 4/4/2053, khoảng 14:28 | 16/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Bảy, 19/4/2053, khoảng 21:24 | 1/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Hai, 5/5/2053, khoảng 07:25 | 17/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Ba, 20/5/2053, khoảng 20:13 | 3/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Năm, 5/6/2053, khoảng 11:17 | 19/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Bảy, 21/6/2053, khoảng 03:58 | 6/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Chủ Nhật, 6/7/2053, khoảng 21:26 | 21/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Ba, 22/7/2053, khoảng 14:50 | 7/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Năm, 7/8/2053, khoảng 07:19 | 23/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Sáu, 22/8/2053, khoảng 22:05 | 9/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Chủ Nhật, 7/9/2053, khoảng 10:29 | 25/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Hai, 22/9/2053, khoảng 20:03 | 11/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Tư, 8/10/2053, khoảng 02:29 | 27/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Năm, 23/10/2053, khoảng 05:46 | 12/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Sáu, 7/11/2053, khoảng 06:02 | 27/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Bảy, 22/11/2053, khoảng 03:39 | 13/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Bảy, 6/12/2053, khoảng 23:09 | 27/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Chủ Nhật, 21/12/2053, khoảng 17:11 | 12/11 | 270° |
|---|