| Tiểu hàn | Thứ Tư, 6/1/1909, khoảng 05:46 | 15/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Tư, 20/1/1909, khoảng 23:11 | 29/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Năm, 4/2/1909, khoảng 17:34 | 14/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Sáu, 19/2/1909, khoảng 13:38 | 29/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Bảy, 6/3/1909, khoảng 12:02 | 15/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Chủ Nhật, 21/3/1909, khoảng 13:12 | 30/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Hai, 5/4/1909, khoảng 17:29 | 15/2 nhuận | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Tư, 21/4/1909, khoảng 00:56 | 2/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Năm, 6/5/1909, khoảng 11:27 | 17/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Bảy, 22/5/1909, khoảng 00:42 | 4/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Chủ Nhật, 6/6/1909, khoảng 16:07 | 19/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Ba, 22/6/1909, khoảng 09:02 | 5/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Năm, 8/7/1909, khoảng 02:35 | 21/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Sáu, 23/7/1909, khoảng 19:57 | 7/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Chủ Nhật, 8/8/1909, khoảng 12:14 | 23/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Ba, 24/8/1909, khoảng 02:41 | 9/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Tư, 8/9/1909, khoảng 14:40 | 24/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Năm, 23/9/1909, khoảng 23:43 | 10/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Bảy, 9/10/1909, khoảng 05:38 | 26/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Chủ Nhật, 24/10/1909, khoảng 08:23 | 11/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Hai, 8/11/1909, khoảng 08:10 | 26/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Ba, 23/11/1909, khoảng 05:22 | 11/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Tư, 8/12/1909, khoảng 00:32 | 26/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Tư, 22/12/1909, khoảng 18:22 | 10/11 | 270° |
|---|