Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2122

Tháng 9/2122 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Nhâm Ngọ; từ ngày 30/9 là tháng Chín năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2122

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/91/8Tân SửuChấpHắc đạo
T4, 2/92/8Nhâm DầnPháHoàng đạo
T5, 3/93/8Quý MãoNguyHoàng đạo
T6, 4/94/8Giáp ThìnThànhHắc đạo
T7, 5/95/8Ất TỵThuHắc đạo
CN, 6/96/8Bính NgọKhaiHoàng đạo
T2, 7/97/8Đinh MùiBếHoàng đạo
T3, 8/98/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 9/99/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 10/910/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 11/911/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 12/912/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 13/913/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T2, 14/914/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T3, 15/915/8Ất MãoPháHoàng đạo
T4, 16/916/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T5, 17/917/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T6, 18/918/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T7, 19/919/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
CN, 20/920/8Canh ThânBếHắc đạo
T2, 21/921/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T3, 22/922/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T4, 23/923/8Quý HợiMãnHắc đạo
T5, 24/924/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T6, 25/925/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 26/926/8Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 27/927/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T2, 28/928/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T3, 29/929/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T4, 30/91/9Canh NgọThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2122

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2122

  • 2/9 (2/8 âm) – Quốc khánh
  • 15/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›