Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2122

Tháng 11/2122 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Nhâm Ngọ; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2122

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/113/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T2, 2/114/10Quý MãoChấpHắc đạo
T3, 3/115/10Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 4/116/10Ất TỵNguyHắc đạo
T5, 5/117/10Bính NgọThànhHoàng đạo
T6, 6/118/10Đinh MùiThuHoàng đạo
T7, 7/119/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 8/1110/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 9/1111/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 10/1112/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 11/1113/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 12/1114/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T6, 13/1115/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T7, 14/1116/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
CN, 15/1117/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 16/1118/10Đinh TỵPháHắc đạo
T3, 17/1119/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T4, 18/1120/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T5, 19/1121/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 20/1122/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T7, 21/1123/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
CN, 22/1124/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T2, 23/1125/10Giáp TýTrừHắc đạo
T3, 24/1126/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T4, 25/1127/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T5, 26/1128/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 27/1129/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 28/1130/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 29/111/11Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 30/112/11Tân MùiThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2122

3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2122

  • 8/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (22/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›