Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2117

Tháng 9/2117 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Đinh Sửu; từ ngày 26/9 là tháng Chín năm Đinh Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2117

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/96/8Ất HợiBìnhHắc đạo
T5, 2/97/8Bính TýĐịnhHoàng đạo
T6, 3/98/8Đinh SửuChấpHắc đạo
T7, 4/99/8Mậu DầnPháHoàng đạo
CN, 5/910/8Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T2, 6/911/8Canh ThìnThànhHắc đạo
T3, 7/912/8Tân TỵThànhHắc đạo
T4, 8/913/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T5, 9/914/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 10/915/8Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 11/916/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 12/917/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 13/918/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T3, 14/919/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T4, 15/920/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 16/921/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 17/922/8Tân MãoPháHoàng đạo
T7, 18/923/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
CN, 19/924/8Quý TỵThànhHắc đạo
T2, 20/925/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T3, 21/926/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T4, 22/927/8Bính ThânBếHắc đạo
T5, 23/928/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T6, 24/929/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T7, 25/930/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 26/91/9Canh TýBìnhHắc đạo
T2, 27/92/9Tân SửuĐịnhHắc đạo
T3, 28/93/9Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T4, 29/94/9Quý MãoPháHắc đạo
T5, 30/95/9Giáp ThìnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2117

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 11/9 14/9 16/9 17/9 20/9 21/9 23/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2117

  • 2/9 (7/8 âm) – Quốc khánh
  • 10/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›