Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2117

Tháng 11/2117 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Đinh Sửu; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Đinh Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2117

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/118/10Bính TýMãnHắc đạo
T3, 2/119/10Đinh SửuBìnhHoàng đạo
T4, 3/1110/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T5, 4/1111/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
T6, 5/1112/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T7, 6/1113/10Tân TỵNguyHắc đạo
CN, 7/1114/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 8/1115/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T3, 9/1116/10Giáp ThânThuHắc đạo
T4, 10/1117/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T5, 11/1118/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T6, 12/1119/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T7, 13/1120/10Mậu TýTrừHắc đạo
CN, 14/1121/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T2, 15/1122/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T3, 16/1123/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T4, 17/1124/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T5, 18/1125/10Quý TỵPháHắc đạo
T6, 19/1126/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T7, 20/1127/10Ất MùiThànhHoàng đạo
CN, 21/1128/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 22/1129/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 23/1130/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 24/111/11Kỷ HợiKiếnHắc đạo
T5, 25/112/11Canh TýTrừHoàng đạo
T6, 26/113/11Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 27/114/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 28/115/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo
T2, 29/116/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
T3, 30/117/11Ất TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2117

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2117

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›