Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2161

Tháng 7/2161 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Tân Dậu; từ ngày 23/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Tân Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2161

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/79/6Giáp TýPháHắc đạo
T5, 2/710/6Ất SửuNguyHắc đạo
T6, 3/711/6Bính DầnThànhHoàng đạo
T7, 4/712/6Đinh MãoThuHoàng đạo
CN, 5/713/6Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T2, 6/714/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T3, 7/715/6Canh NgọBếHắc đạo
T4, 8/716/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T5, 9/717/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T6, 10/718/6Quý DậuMãnHắc đạo
T7, 11/719/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 12/720/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 13/721/6Bính TýChấpHắc đạo
T3, 14/722/6Đinh SửuPháHắc đạo
T4, 15/723/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T5, 16/724/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T6, 17/725/6Canh ThìnThuHắc đạo
T7, 18/726/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
CN, 19/727/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T2, 20/728/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T3, 21/729/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T4, 22/730/6Ất DậuMãnHắc đạo
T5, 23/71/6NBính TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 24/72/6NĐinh HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 25/73/6NMậu TýChấpHắc đạo
CN, 26/74/6NKỷ SửuPháHắc đạo
T2, 27/75/6NCanh DầnNguyHoàng đạo
T3, 28/76/6NTân MãoThànhHoàng đạo
T4, 29/77/6NNhâm ThìnThuHắc đạo
T5, 30/78/6NQuý TỵKhaiHoàng đạo
T6, 31/79/6NGiáp NgọBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2161

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 24/7 27/7 28/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2161

  • 11/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (5/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›