Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2161

Tháng 11/2161 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Dậu; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Tân Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2161

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1114/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 2/1115/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 3/1116/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T4, 4/1117/9Canh NgọThànhHắc đạo
T5, 5/1118/9Tân MùiThuHắc đạo
T6, 6/1119/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T7, 7/1120/9Quý DậuKhaiHoàng đạo
CN, 8/1121/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T2, 9/1122/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 10/1123/9Bính TýTrừHắc đạo
T4, 11/1124/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T5, 12/1125/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T6, 13/1126/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 14/1127/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 15/1128/9Tân TỵPháHoàng đạo
T2, 16/1129/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T3, 17/111/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 18/112/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 19/113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 20/114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 21/115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 22/116/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 23/117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 24/118/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 25/119/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 26/1110/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 27/1111/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 28/1112/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 29/1113/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 30/1114/10Bính ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2161

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2161

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›