Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2048

Tháng 7/2048 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Thìn; từ ngày 11/7 là tháng Sáu năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2048

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/721/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T5, 2/722/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T6, 3/723/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 4/724/5Ất HợiChấpHắc đạo
CN, 5/725/5Bính TýPháHoàng đạo
T2, 6/726/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T3, 7/727/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T4, 8/728/5Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T5, 9/729/5Canh ThìnThuHắc đạo
T6, 10/730/5Tân TỵKhaiHắc đạo
T7, 11/71/6Nhâm NgọBếHắc đạo
CN, 12/72/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T2, 13/73/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T3, 14/74/6Ất DậuMãnHắc đạo
T4, 15/75/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 16/76/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 17/77/6Mậu TýChấpHắc đạo
T7, 18/78/6Kỷ SửuPháHắc đạo
CN, 19/79/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T2, 20/710/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T3, 21/711/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T4, 22/712/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T5, 23/713/6Giáp NgọBếHắc đạo
T6, 24/714/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T7, 25/715/6Bính ThânTrừHoàng đạo
CN, 26/716/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T2, 27/717/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 28/718/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 29/719/6Canh TýChấpHắc đạo
T5, 30/720/6Tân SửuPháHắc đạo
T6, 31/721/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2048

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 13/7 15/7 16/7 19/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2048

  • 27/7 (17/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 29/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›