Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2048

Tháng 4/2048 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Thìn; từ ngày 13/4 là tháng Ba năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2048

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/419/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T5, 2/420/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T6, 3/421/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T7, 4/422/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
CN, 5/423/2Ất TỵTrừHắc đạo
T2, 6/424/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 7/425/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 8/426/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T5, 9/427/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 10/428/2Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 11/429/2Tân HợiNguyHắc đạo
CN, 12/430/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T2, 13/41/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 14/42/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 15/43/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 16/44/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 17/45/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 18/46/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 19/47/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 20/48/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 21/49/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 22/410/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 23/411/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 24/412/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 25/413/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 26/414/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 27/415/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 28/416/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 29/417/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 30/418/3Canh NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2048

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2048

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 15/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 22/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (18/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›